The network camera allows remote monitoring.
Dịch: Camera mạng cho phép giám sát từ xa.
He installed a network camera to watch his house.
Dịch: Anh ấy đã lắp một camera mạng để theo dõi ngôi nhà của mình.
camera IP
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
đậu gà
đầu ti
lời chúc mừng dịp lễ hội hoặc sự kiện đặc biệt
mứt dừa
Loét miệng aphthous
rối loạn hành vi
Vây cá, mang cá
đêm diễn tự do