We installed a dummy camera to deter thieves.
Dịch: Chúng tôi đã lắp một camera giả để ngăn chặn bọn trộm.
The dummy camera looks very realistic.
Dịch: Cái camera giả trông rất thật.
camera nhái
mồi nhử camera
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
thực sự rất yêu
biểu thức thành ngữ
Tư vấn thuế
Sự hội nhập quốc tế
Đồ án tốt nghiệp
chấn thương khớp
cung cấp dịch vụ
đậu non