I have a body sensation of warmth.
Dịch: Tôi có một cảm giác ấm áp trên cơ thể.
Body sensation can be affected by emotions.
Dịch: Cảm giác cơ thể có thể bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
Cảm giác vật lý
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
thoái khí
cái thang
Các giai đoạn của cuộc đời
vạn dụng tiếng trung
Điểm chuyển đổi hoặc điểm thay đổi trong một hệ thống hoặc quá trình
phẫu thuật mắt
thiết bị đi xe máy
mì xào