The company invested in quality enhancement to improve customer satisfaction.
Dịch: Công ty đã đầu tư vào việc cải tiến chất lượng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Quality enhancement strategies can lead to better product performance.
Dịch: Các chiến lược cải tiến chất lượng có thể dẫn đến hiệu suất sản phẩm tốt hơn.
Người có khả năng yêu thương hoặc hấp dẫn về mặt tình dục với người khác mà không phân biệt giới tính.