The baby is sleeping in the bassinet.
Dịch: Em bé đang ngủ trong cái nôi.
She bought a beautiful bassinet for her newborn.
Dịch: Cô ấy đã mua một cái nôi đẹp cho đứa trẻ mới sinh.
cái nôi
cái nôi trẻ em
đặt vào cái nôi
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Nỗi nhớ nhà
Vành trăng màu mỡ
mùa hè
bộ, tập, đặt, thiết lập
bước ngoặt giúp đội bóng lột xác
máy khoan lỗ
tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ
Quyền lợi chăm sóc sức khỏe