We attended a thrilling rodeo show last weekend.
Dịch: Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn rodeo đầy hồi hộp vào cuối tuần qua.
The rodeo show featured bull riding and barrel racing.
Dịch: Buổi biểu diễn rodeo có các màn cưỡi bò và đua thùng.
rodeo
buổi biểu diễn cưỡi ngựa
cưỡi ngựa trong rodeo
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
siro agave
kệ
tự tách mình ra, tự cô lập
Hệ thống UH (University of Houston)
phiên bản mới nhất
giải quyết hoàn toàn
Mục đích cá nhân
Giấy phép đi xe đạp