We attended a thrilling rodeo show last weekend.
Dịch: Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn rodeo đầy hồi hộp vào cuối tuần qua.
The rodeo show featured bull riding and barrel racing.
Dịch: Buổi biểu diễn rodeo có các màn cưỡi bò và đua thùng.
rodeo
buổi biểu diễn cưỡi ngựa
cưỡi ngựa trong rodeo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Hoa hậu Thế giới
công nghệ công nghiệp
và
bột dừa
các chương trình bổ sung
tránh, lẩn tránh
Tìm kiếm bằng hình ảnh
bản vẽ rửa