We attended a thrilling rodeo show last weekend.
Dịch: Chúng tôi đã tham dự một buổi biểu diễn rodeo đầy hồi hộp vào cuối tuần qua.
The rodeo show featured bull riding and barrel racing.
Dịch: Buổi biểu diễn rodeo có các màn cưỡi bò và đua thùng.
rodeo
buổi biểu diễn cưỡi ngựa
cưỡi ngựa trong rodeo
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thân cây; cuống hoa; phần chính
Đi đến trường đại học
di truyền
nguồn gốc tên gọi
cơ fibular
học sinh dễ bị tổn thương
bệnh nhân đã được xuất viện
áo sơ mi tay dài