The theatrical performance was breathtaking.
Dịch: Buổi biểu diễn kịch thật ngoạn mục.
She attended a theatrical performance last night.
Dịch: Cô ấy đã tham dự một buổi biểu diễn kịch tối qua.
vở kịch
kịch
nhà hát
biểu diễn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
thìa phục vụ
chứng minh nhân dân
tạm biệt
Thiết lập trang thông tin
lãi suất trễ hạn
tem
cũng vậy, tương tự
sự thất bại trong mối quan hệ