The theatrical performance was breathtaking.
Dịch: Buổi biểu diễn kịch thật ngoạn mục.
She attended a theatrical performance last night.
Dịch: Cô ấy đã tham dự một buổi biểu diễn kịch tối qua.
vở kịch
kịch
nhà hát
biểu diễn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
thiết kế kỹ thuật xây dựng
cuộc sống lay lất
biểu diễn đồ họa
hiệu suất pin
mối quan hệ xa
mất động lực
thỉnh thoảng
người cải tiến