The theatrical performance was breathtaking.
Dịch: Buổi biểu diễn kịch thật ngoạn mục.
She attended a theatrical performance last night.
Dịch: Cô ấy đã tham dự một buổi biểu diễn kịch tối qua.
vở kịch
kịch
nhà hát
biểu diễn
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
tin nhắn dài lạnh lùng
Kẻ báng bổ, người xúc phạm
bị điện giật chết
lưới phòng không đối phương
Người kiểm tra an toàn
cốc không có quai, thường dùng để uống nước
người đưa thư
Nhà cao tầng