I really like Japanese-style meals.
Dịch: Tôi rất thích những bữa ăn kiểu Nhật.
This restaurant serves authentic Japanese-style meals.
Dịch: Nhà hàng này phục vụ các bữa ăn kiểu Nhật chính thống.
bữa ăn Nhật Bản
bữa ăn theo phong cách Nhật
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Bạn có yêu tôi không?
dây nhảy
cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên
mưa xuân
hình tượng, phép ẩn dụ
Bố cục bất đối xứng
Chúc sức khỏe
Người giám sát, người quản lý