The international relations minister addressed the summit.
Dịch: Bộ trưởng Bộ Ngoại giao đã phát biểu tại hội nghị thượng đỉnh.
She was appointed as the new international relations minister.
Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm bộ trưởng bộ ngoại giao mới.
Bộ trưởng Ngoại giao
Bộ trưởng các vấn đề quốc tế
ngoại giao
đàm phán
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
bảo lãnh tín dụng
mang vào, đem vào
Sống xanh
thảm án rúng động
người lao động
Giới thiệu
trò chơi đua xe
tàu container