I put the leftovers in a metal container.
Dịch: Tôi cho thức ăn thừa vào một bình chứa kim loại.
The metal container kept the food fresh.
Dịch: Bình chứa kim loại giữ cho thức ăn luôn tươi.
hộp kim loại
lon kim loại
bình chứa
kim loại
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Tải ứng dụng
Du lịch có trách nhiệm
hướng công nghệ cao
môi trường học tập hòa nhập
nét văn hóa ẩm thực
người chơi nghiệp dư
đạt được mục tiêu
nhiệt độ