We need to reach our sales target this quarter.
Dịch: Chúng ta cần đạt được mục tiêu doanh số trong quý này.
The company reached its target of reducing carbon emissions.
Dịch: Công ty đã đạt được mục tiêu giảm lượng khí thải carbon.
đạt được mục tiêu
chạm tới mục tiêu
mục tiêu
đặt mục tiêu
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chim nước
gia súc thất lạc
tiền trả lãi
sự hồi sinh
Thị trường nông sản
suy tạng
Hệ điều hành iOS (của Apple)
hiểu biết cơ bản