The politician was disgraced by scandal and forced to resign.
Dịch: Chính trị gia bị tai tiếng làm ô nhục và buộc phải từ chức.
The company was disgraced by a financial scandal.
Dịch: Công ty bị bôi nhọ bởi một vụ bê bối tài chính.
Cây cao; thực vật cao lớn thường mọc đứng, có thân chính rõ rệt, thường thuộc nhóm thực vật hàng sào hoặc cây gỗ.