I made a delicious soup with gourd.
Dịch: Tôi đã nấu một món súp ngon với bí.
The garden is full of various gourds.
Dịch: Khu vườn đầy những loại bí khác nhau.
He carved a gourd for the festival.
Dịch: Anh ấy đã khắc một trái bí cho lễ hội.
bí
bí ngô
bí ngòi
giống bí
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Có sọc ô vuông, thường dùng để chỉ kiểu dáng hoặc mẫu vải
cơn đau bụng kinh
trao đổi tri thức
Cãi vã về cát xê
hiệp hội tiết kiệm
Huy hiệu tượng trưng
khung ngực
Phòng thủ nông nghiệp