She works at an international hospital.
Dịch: Cô ấy làm việc tại một bệnh viện quốc tế.
The international hospital has modern equipment.
Dịch: Bệnh viện quốc tế có trang thiết bị hiện đại.
bệnh viện toàn cầu
bệnh viện
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
vải chéo
Châu Âu phương Tây
Môi trường làm việc tốt
Chiếu sáng trang trí
ăn mặc hợp thời trang
vùng cổ
không kiềm chế
hoa nở vào ban đêm