The residential property market is booming.
Dịch: Thị trường bất động sản dân cư đang bùng nổ.
They invested in residential property.
Dịch: Họ đã đầu tư vào bất động sản nhà ở.
nhà ở
bất động sản
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
nhà
Khó tiếp cận
an toàn du lịch
kết quả đàm phán
phim sinh tồn
Sức chở hàng hóa
móng tay trơn
Vật liệu composite, vật liệu tổng hợp gồm hai hoặc nhiều thành phần khác nhau để tạo ra vật liệu mới có tính năng ưu việt hơn.