The data was safeguarded against cyber threats.
Dịch: Dữ liệu đã được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mạng.
He safeguarded the interests of his clients.
Dịch: Anh ấy đã bảo vệ lợi ích của khách hàng mình.
Búp bê Nga, một loại búp bê truyền thống có thể mở ra để lộ ra những búp bê nhỏ hơn bên trong.