The teacher distributed the grading sheets to the students.
Dịch: Giáo viên phát bảng chấm điểm cho sinh viên.
Please fill out the grading sheet carefully.
Dịch: Xin vui lòng điền bảng chấm điểm một cách cẩn thận.
bảng điểm
bảng đánh giá
điểm
chấm điểm
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
bài tập cơ bụng
yêu tinh
Nghiên cứu ABS
Thần thái tự tin
cán bộ hành chính
Người xứ Wales; ngôn ngữ Wales
Bạn đã ngủ chưa?
tỉ lệ mắc bệnh