We used thermal insulation tape to cover the pipes.
Dịch: Chúng tôi đã sử dụng băng cách nhiệt để bọc các ống nước.
The thermal insulation tape helps to reduce energy loss.
Dịch: Băng cách nhiệt giúp giảm thiểu thất thoát năng lượng.
băng cách nhiệt
băng cách nhiệt nhiệt
sự cách nhiệt
cách nhiệt
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Nhan sắc chuẩn
bạn trai đạo diễn
mỏng, gầy
nơi ở, vị trí
khả năng thích ứng với khí hậu
phiên bản màu
trải nghiệm du lịch hàng không
báo tường