He is a lottery ticket seller.
Dịch: Anh ấy là một người bán vé số.
She makes a living by selling lottery tickets.
Dịch: Cô ấy kiếm sống bằng nghề bán vé số.
người bán vé số
người bán vé
bán vé số
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
địa điểm giao dịch
phát hiện sớm
ốc đảo
xúc phạm, làm ô uế
Quan hệ thực sự
lời nguyền
chiếc khiên
hoàn thành luận văn