Advertising sales are up 10% this quarter.
Dịch: Doanh thu bán quảng cáo tăng 10% trong quý này.
She works in advertising sales for a major magazine publisher.
Dịch: Cô ấy làm trong lĩnh vực bán quảng cáo cho một nhà xuất bản tạp chí lớn.
bán không gian quảng cáo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
máy chà nhám
thực hiện, hoàn thành
lau chén dĩa
trang trí lễ hội
tiếng Anh cơ bản
Bạn đã ăn trưa chưa?
Nguyện vọng vào hệ
hoạt động, thao tác