The government needs to quickly enact these reforms.
Dịch: Chính phủ cần ban hành nhanh chóng những cải cách này.
We must quickly enact measures to address the crisis.
Dịch: Chúng ta phải nhanh chóng ban hành các biện pháp để giải quyết khủng hoảng.
ban hành khẩn trương
nhanh chóng lập pháp
sự ban hành
nhanh chóng
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
hạt cườm pha lê
các chỉ số khai thác
định hướng tăng cường
thiết bị nấu ăn
tổng quan tài liệu
tóm tắt
đất nông nghiệp
Hộp bữa ăn