The government needs to quickly enact these reforms.
Dịch: Chính phủ cần ban hành nhanh chóng những cải cách này.
We must quickly enact measures to address the crisis.
Dịch: Chúng ta phải nhanh chóng ban hành các biện pháp để giải quyết khủng hoảng.
ban hành khẩn trương
nhanh chóng lập pháp
sự ban hành
nhanh chóng
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
Máy bộ đàm
tìm chỗ trú
rèn luyện những thói quen tích cực
Thương mại xuyên biên giới
lá ba lá
niềm đam mê
điểm thiên đỉnh
Hội chứng quá huấn luyện