The company decided to conduct a trade sale to increase its market presence.
Dịch: Công ty quyết định thực hiện một bán hàng thương mại để tăng cường sự hiện diện trên thị trường.
A trade sale can often lead to better deals for both parties involved.
Dịch: Một bán hàng thương mại thường có thể dẫn đến những thỏa thuận tốt hơn cho cả hai bên tham gia.
Một kiểu râu che kín cằm mà thường được cắt tỉa cẩn thận, kết hợp giữa râu và ria mép.