He wore a flannel shirt to the party.
Dịch: Anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi flannel đến bữa tiệc.
Flannel shirts are perfect for cold weather.
Dịch: Áo sơ mi flannel rất phù hợp cho thời tiết lạnh.
áo sơ mi kẻ ô
áo sơ mi kẻ ô vuông
vải flannel
vải flannel mỏng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Nghiện thực phẩm
thuộc về miền Đông Nam
đạo đức gia đình
quả phạt đền
Nhân viên lãnh sự
vật kỷ niệm
thay thế cho nhau
chất xúc tác tăng trưởng