He wore a vest over his shirt.
Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo ghi lê bên ngoài áo sơ mi.
The waiter had on a black vest.
Dịch: Người phục vụ mặc một chiếc áo ghi lê đen.
She bought a new vest for the event.
Dịch: Cô ấy đã mua một chiếc áo ghi lê mới cho sự kiện.
chất polyamit, loại chất dẻo tổng hợp thuộc họ polyme dùng trong sản xuất sợi, vải, và các vật liệu kỹ thuật khác