She posted boast photos from her vacation.
Dịch: Cô ấy đăng ảnh khoe khoang từ kỳ nghỉ của mình.
His Instagram is full of boast photos.
Dịch: Instagram của anh ấy toàn là ảnh sống ảo.
ảnh thể hiện
ảnh khoe mẽ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
nhân viên bảo vệ động vật hoang dã
năng lực cạnh tranh cấp tỉnh
ôtô lưu hành
trở nên xa cách
phải nộp
hiền lành, tốt bụng
khả năng ngôn ngữ
nỗi sợ phi lý