She posted boast photos from her vacation.
Dịch: Cô ấy đăng ảnh khoe khoang từ kỳ nghỉ của mình.
His Instagram is full of boast photos.
Dịch: Instagram của anh ấy toàn là ảnh sống ảo.
ảnh thể hiện
ảnh khoe mẽ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sản xuất thực phẩm
lực lượng dự bị
lợi thế kinh tế
Gợi ý đồng thời
mua sắm đúng và đủ
Tâm lý nhóm
Nhân viên y tế nam
Sữa thực vật