Let's eat together tonight.
Dịch: Tối nay chúng ta ăn uống cùng nhau nhé.
They often eat together after work.
Dịch: Họ thường ăn uống cùng nhau sau giờ làm.
cùng nhau ăn tối
chia sẻ bữa ăn
bữa ăn chung
cùng nhau
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thân yêu nhất
vùng phía Bắc
Sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng
ngành viễn thông
bánh bao hải sản
dụng cụ
ánh sáng tự nhiên
Động vật có móng guốc