The dentist used acrylic to make the denture.
Dịch: Nha sĩ đã sử dụng acrylic để làm hàm giả.
The paint contains acrylic polymers for durability.
Dịch: Màu sơn chứa các polymer acrylic để tăng độ bền.
Nấu chín một món ăn bằng cách nấu ở nhiệt độ thấp với một ít chất lỏng, thường là trong nồi kín.