I left a voicemail for you.
Dịch: Tôi đã để lại một tin nhắn thoại cho bạn.
Please check your voicemail.
Dịch: Xin hãy kiểm tra hộp thư thoại của bạn.
tin nhắn thoại
máy trả lời
hộp thư thoại
để lại tin nhắn thoại
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
người giám hộ hợp pháp
Đài Truyền hình Việt Nam
thế giới bên ngoài
quan cảnh
đường dây chính
bước ngoặt, diễn biến bất ngờ
hành lý xách tay
cán bộ xác minh