Her unwavering determination helped her overcome many obstacles.
Dịch: Sự kiên định không lay chuyển của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều trở ngại.
With unwavering determination, he pursued his dreams.
Dịch: Với sự quyết tâm không thay đổi, anh đã theo đuổi ước mơ của mình.
một loại mì ống có hình dạng ống lớn và thẳng, thường được dùng trong các món pasta