vũ khí quân sự, vũ khí dùng trong chiến tranh hoặc quân đội
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
artistic director
/ɑːrˈtɪstɪk dəˈrɛktər/
Giám đốc nghệ thuật
noun
daily pressures
/ˈdeɪli ˈprɛʃərz/
áp lực hàng ngày
noun
clipboard
/ˈklɪp.bɔːrd/
bảng ghi chú
adjective phrase
adjacent areas
/əˈdʒeɪsənt ˈɛərɪəz/
khu vực liền kề, khu vực kế cận
verb
dissolve
/dɪˈzɒlv/
tan rã, hòa tan
noun
machine shop
/məˈʃiːn ʃɒp/
xưởng cơ khí
noun
negative labeling
/ˈneɡətɪv ˈleɪbəlɪŋ/
nhãn mác tiêu cực
noun
beta-carotene
/ˈbeɪ.tə.kəˌriː.tiːn/
beta-carotene (beta-carotene) là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm carotenoid, có màu cam hoặc vàng, thường được tìm thấy trong các loại rau quả như cà rốt, khoai lang và bí đỏ. Nó là tiền chất của vitamin A trong cơ thể người.