Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "thách thức"

noun phrase
challenging criteria
/ˈtʃælɪndʒɪŋ kraɪˈtɪəriə/

tiêu chí đầy thách thức

noun
Distinct challenge
/dɪˈstɪŋkt ˈtʃælɪndʒ/

Thách thức riêng biệt

noun phrase
mounting challenges
/ˈmaʊntɪŋ ˈtʃælɪndʒɪz/

những thách thức ngày càng tăng

noun phrase
challenge to rescue efforts
/ˈtʃælɪndʒ tuː ˈrɛskjuː ˈɛfərtz/

thách thức đối với các nỗ lực cứu hộ

noun
linguistic challenge
/lɪŋˈɡwɪstɪk ˈtʃælɪndʒ/

thách thức ngôn ngữ

noun phrase
challenging decision
/ˈtʃælɪndʒɪŋ dɪˈsɪʒən/

quyết định đầy thách thức

noun
financial challenge
/faɪˈnænʃəl ˈtʃæləndʒ/

Thách thức tài chính

verb phrase
challenging assumptions
/ˈtʃælɪndʒɪŋ əˈsʌmpʃənz/

thách thức những giả định cố hữu

noun
stretch goal
/stretʃ ɡoʊl/

Mục tiêu đầy thách thức

verb
challenge someone's patience
/ˈtʃælɪndʒ ˈsʌmwʌnz ˈpeɪʃəns/

Thách thức sự kiên nhẫn

noun phrase
interesting challenge
/ˈɪntrəstɪŋ ˈtʃæləndʒ/

thách thức thú vị

noun
defiance
/dɪˈfaɪəns/

sự thách thức, sự chống đối

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

14/01/2026

UV ray

/ˌjuːˈviː reɪ/

tia UV, tia tử ngoại, tia cực tím

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY