Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "thành đạt"

noun
achieving generation
/əˈtʃiːvɪŋ dʒɛnəˈreɪʃən/

thế hệ thành đạt

noun
accomplished artist
/əˈkʌmplɪʃt ˈɑːrtɪst/

nghệ sĩ thành đạt

noun
young achiever
/jʌŋ əˈtʃiːvər/

người trẻ thành đạt

noun
successful entrepreneur
/səkˈsesfəl ˌɒntrəprəˈnɜːr/

doanh nhân thành đạt

noun
successful businessman
/səkˈsɛsfəl ˈbɪznəsmən/

doanh nhân thành đạt

noun
prosperous person
/ˈprɒspərəs ˈpɜrsən/

người thành đạt

noun
tycoon
/taɪˈkuːn/

người giàu có, doanh nhân thành đạt

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

05/01/2026

Resilient Spirit

/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/

Tâm hồn kiên nhẫn, Sự kiên trì trong tâm hồn, Bản lĩnh tinh thần

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY