thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
health care
/hɛlθ kɛr/
Chăm sóc sức khỏe
verb
divulge information
/daɪˈvʌldʒ ˌɪnfərˈmeɪʃən/
tiết lộ thông tin
noun
independent filmmaking
/ˌɪndɪˈpendənt ˈfɪlmˌmeɪkɪŋ/
Sản xuất phim độc lập
noun
visitor experience
/ˈvɪzɪtər ɪkˈspɪriəns/
Trải nghiệm khách tham quan
noun
body louse
/ˈbɒdi ˌlaʊs/
chấy rận trên cơ thể người
noun
turnpike
/ˈtɜrnˌpaɪk/
Đường cao tốc thu phí
noun
inherent risk
/ɪnˈhɪərənt rɪsk/
rủi ro tiềm ẩn
noun
cribbage
/ˈkrɪb.ɪdʒ/
Một trò chơi bài dành cho hai hoặc bốn người, sử dụng một bộ bài 52 lá, trong đó người chơi ghi điểm thông qua các tổ hợp số và một bảng điểm đặc biệt.