This is some tasty food.
Dịch: Đây là đồ ăn ngon.
I want to eat some tasty food.
Dịch: Tôi muốn ăn một chút đồ ăn ngon.
đồ ăn ngon tuyệt
đồ ăn đậm đà
ngon
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
hàm số tuyến tính
Bạn trai
mục nát
quan chức thể thao
cái ghim cài áo
đoạn clip lan truyền
Bảo đảm hòa bình
Sự khéo léo hoặc sự tinh xảo trong việc chế tác hoặc tạo ra cái gì đó