They organized a stylish meeting to launch their new collection.
Dịch: Họ tổ chức một cuộc họp mang phong cách để ra mắt bộ sưu tập mới của mình.
The stylish meeting attracted many fashionable attendees.
Dịch: Cuộc họp mang phong cách thu hút nhiều khách mời thời thượng.
Phạm vi bảo hiểm tài sản, mức độ bảo vệ tài sản trong một danh mục đầu tư hoặc bảo hiểm