I love smoked meat for breakfast.
Dịch: Tôi thích ăn thịt xông khói cho bữa sáng.
The restaurant serves a variety of smoked meats.
Dịch: Nhà hàng phục vụ nhiều loại thịt xông khói.
thịt bảo quản
thịt khô
khói
xông khói
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
thành tích thắng thua
phòng an toàn cây trồng
Nước đi đúng đắn
cảm giác quen thuộc
cú trả bóng
hồi sinh
Bia tươi
liền kề, tiếp giáp