noun
employee productivity
/ɪmˈplɔɪiː ˌprɒdʌkˈtɪvɪti/ Năng suất lao động của nhân viên
verb
checked
được kiểm tra, được đánh dấu
noun
human-powered boat
Thuyền được điều khiển bằng sức người
noun
Reasonably priced area
/ˈriːzənəbli praɪst ˈeəriə/ Khu vực giá cả phải chăng