Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "routing"

noun
routing number
/ˈraʊtɪŋ ˈnʌmbər/

Mã định tuyến ngân hàng

noun
traffic rerouting plan
/ˈtræfɪk ˌriːˈraʊtɪŋ plæn/

phương án phân luồng

noun/verb
rerouting
/ˌriːˈruːtɪŋ/

Sự chuyển hướng, sự định tuyến lại

noun
traffic routing
/ˈtræfɪk ˈraʊtɪŋ/

phân luồng giao thông

verb
sprouting
/ˈspraʊtɪŋ/

sự nảy mầm

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

09/01/2026

scientific evidence

/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/

bằng chứng khoa học, chứng cứ khoa học

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY