The reporters gathered outside the courthouse.
Dịch: Các phóng viên tập trung bên ngoài tòa án.
She is one of the most respected reporters in the country.
Dịch: Cô ấy là một trong những phóng viên được kính trọng nhất trong nước.
nhà báo
thông tín viên
phóng viên
báo cáo
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
Di sản thế giới
khởi nghiệp
phục hồi
Viêm tai giữa
nhân viên, đội ngũ
làm quen, quen thuộc
Cơ quan môi giới việc làm
giáo dục bậc ba