The company is investing heavily in product promotion.
Dịch: Công ty đang đầu tư mạnh vào việc xúc tiến sản phẩm.
Effective product promotion can increase sales.
Dịch: Xúc tiến sản phẩm hiệu quả có thể tăng doanh số.
chiến dịch marketing
chiến dịch quảng cáo
xúc tiến
sự xúc tiến
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Ám ảnh
lỗ thông gió
bàng quang mật
công nghệ sau thu hoạch
con đường độc đạo
bài học cuộc sống
Phòng thư
cơ hội thăng tiến