The musical performance was breathtaking.
Dịch: Buổi biểu diễn âm nhạc thật ấn tượng.
She prepared for her musical performance for weeks.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị cho buổi biểu diễn âm nhạc của mình trong nhiều tuần.
buổi trình diễn âm nhạc
hòa nhạc
âm nhạc
biểu diễn
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
mạch máu trong não vỡ
kích thích mọc tóc
trường trung học
kháng thể IgG
Chín người mười ý
kẹo bông
trò chơi trên bàn
Phó chủ tịch