The musical performance was breathtaking.
Dịch: Buổi biểu diễn âm nhạc thật ấn tượng.
She prepared for her musical performance for weeks.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị cho buổi biểu diễn âm nhạc của mình trong nhiều tuần.
buổi trình diễn âm nhạc
hòa nhạc
âm nhạc
biểu diễn
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
Trang điểm ấn tượng
sản phẩm phụ từ dừa
tình trạng mạn tính
bánh mì lúa mạch đen
ảnh bikini gợi cảm
xuất khẩu lao động
người tràn đầy năng lượng
Thiếu văn minh