The musical performance was breathtaking.
Dịch: Buổi biểu diễn âm nhạc thật ấn tượng.
She prepared for her musical performance for weeks.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị cho buổi biểu diễn âm nhạc của mình trong nhiều tuần.
buổi trình diễn âm nhạc
hòa nhạc
âm nhạc
biểu diễn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
bạn trẻ
Hệ thống thông tin địa lý
đánh giá sai
bàn chải miệng
chăm sóc vết thương
sự không trung thành vô ý
Tầm quan trọng của các chi tiết
nền kinh tế