Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "lures"

noun
fundamental failures
/ˈfʌndəˌmɛntəl ˈfeɪljərz/

Những thất bại cơ bản hoặc nền tảng trong một hệ thống hoặc quá trình

noun
systemic failures
/sɪˈstɛmɪk ˈfeɪljərz/

sự thất bại hệ thống

noun
critical failures
/ˈkrɪtɪkəl ˈfeɪljərz/

sự thất bại nghiêm trọng

noun
structural failures
/ˈstrʌk.tʃər.əl ˈfeɪ.ljərz/

sự thất bại cấu trúc

noun
essential failures
/ɪˈsɛnʃəl ˈfeɪljərz/

những thất bại thiết yếu

noun
essential failures
/ɪˈsɛnʃəl ˈfeɪljərz/

những thất bại quan trọng

noun
foundational failures
/faʊnˈdeɪʃənəl ˈfeɪljərz/

những thất bại cơ bản

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY