She looks after her younger brother.
Dịch: Cô ấy chăm sóc em trai của mình.
It's important to look after your health.
Dịch: Điều quan trọng là chăm sóc sức khỏe của bạn.
chăm sóc
giám sát
sự chăm sóc
quan tâm
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Phật giáo Tịnh độ
Trượt băng nghệ thuật
tấm trượt, băng, trang trình chiếu
cơ sở kinh doanh hợp pháp
Động kinh
Giá trị hợp lý
phẫu thuật sinh con
du lịch theo nhóm