Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "hungry"

adjective
data-hungry
/ˈdeɪtə ˈhʌŋɡri/

Tiệm tốn dữ liệu

noun
hungry spirit month
/ˈhʌŋɡri ˈspɪrɪt mʌnθ/

Tháng của những linh hồn đói khát, thường liên quan đến lễ hội tưởng nhớ những linh hồn đã khuất trong văn hóa Việt Nam.

noun
hungry ghost month
/ˈhʌŋɡri ɡoʊst mʌnθ/

Tháng cô hồn

noun
hungry ghost festival
/ˈhʌŋɡri ɡoʊst ˈfɛstəvəl/

Lễ hội cô hồn

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

03/01/2026

obstacle will be removed

ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd

chướng ngại vật sẽ được loại bỏ, khó khăn sẽ được gỡ bỏ, trở ngại sẽ được dỡ bỏ

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY