These are essential household appliances.
Dịch: Đây là những thiết bị gia dụng thiết yếu.
Our store sells a wide range of household appliances.
Dịch: Cửa hàng của chúng tôi bán nhiều loại thiết bị gia dụng.
đồ điện gia dụng
thiết bị dùng trong nhà
thiết bị
ứng dụng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
gây trạng thái thôi miên
Cửa hàng thương hiệu
sự thu nhận, sự tiếp nhận
môi trường hấp dẫn
ngân sách chung
Giải Hạng Nhất
cây ngải cứu
Ngày lễ công cộng