The historical film project was ambitious in scope.
Dịch: Dự án phim lịch sử có quy mô đầy tham vọng.
Funding was secured for the historical film project.
Dịch: Nguồn vốn đã được đảm bảo cho dự án phim lịch sử.
dự án phim giai đoạn
dự án phim sử thi
thuộc về lịch sử
phim
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
trợ cấp phúc lợi
người hầu, kẻ phục tùng
Phong thái đoan trang, lịch thiệp
kinh nghiệm chung
đón mùa hè
Sự thay đổi của chất lượng sản phẩm
Học viện y tế quân sự
phân loại