Logo

health metrics

/hɛlθ ˈmɛtrɪks/

các chỉ số sức khỏe

noun

Định nghĩa

Health metrics có nghĩa là Các chỉ số sức khỏe
Ngoài ra health metrics còn có nghĩa là số đo sức khỏe

Ví dụ chi tiết

We need to track health metrics to improve patient outcomes.

Dịch: Chúng ta cần theo dõi các chỉ số sức khỏe để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

The health metrics show a decline in overall fitness levels.

Dịch: Các chỉ số sức khỏe cho thấy sự suy giảm về mức độ thể chất tổng thể.

Thảo luận
Chưa có thảo luận nào. Hãy là người đầu tiên bình luận!
Bạn đánh giá như nào về bản dịch trên?

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary

Một số từ bạn quan tâm

noun
Spillover effect
/ˈspɪloʊvər ɪˈfɛkt/

Dòng tiền lan tỏa

noun
Important breakthrough
/ɪmˈpɔːrtənt ˈbreɪkˌθruː/

Bước đột phá quan trọng

noun phrase
Balance and Purpose
/ˈbæləns ənd ˈpɜːrpəs/

Sự cân bằng và mục đích

verb
please
/pliːz/

làm ơn

noun
sentimental person
/ˌsɛntɪˈmɛntl ˈpɜrsən/

người nhạy cảm

verb
request a song
/rɪˈkwɛst ə sɔːŋ/

yêu cầu một bài hát

noun
candied persimmons
/ˈkæn.dɪd pərˈsɪm.ənz/

hồng dẻo

noun
Professional skill
/prəˈfɛʃənəl skɪl/

Kỹ năng chuyên môn

Một số tips giúp bạn làm bài tốt hơn

Một số đề IELTS phù hợp cho bạn

logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY