She wore a beautiful georgette dress to the party.
Dịch: Cô ấy đã mặc một chiếc đầm georgette đẹp đến bữa tiệc.
Georgette fabric is known for its soft drape.
Dịch: Vải georgette nổi tiếng với độ rủ mềm mại.
vải chiffon
lụa
đầm georgette
vải georgette
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
hệ thống tàu điện ngầm
Vụ bê bối chính trị
tài sản sở hữu chung
người đàn ông thật sự
Nền tảng học sâu
đường bột
sản phẩm nông nghiệp
Cái giếng