She is enrolled in a gender studies program.
Dịch: Cô ấy đang theo học chương trình nghiên cứu giới tính.
Gender studies explores the social constructs of gender.
Dịch: Nghiên cứu giới tính khám phá các cấu trúc xã hội của giới tính.
nghiên cứu giới tính
nghiên cứu nữ quyền
giới tính
nghiên cứu
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
sự tỉ mỉ
hút ẩm
người làm đất, nông dân
dầu chữa bệnh
Phí tư vấn
Chip tiên tiến
cáo buộc kiên quyết
chỉnh tề mới chạy