Fashioning a new style requires creativity.
Dịch: Tạo ra một phong cách mới đòi hỏi sự sáng tạo.
He is fashioning his career in the fashion industry.
Dịch: Anh ấy đang định hình sự nghiệp của mình trong ngành thời trang.
tạo ra
hình thành
thời trang
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
rối loạn máu
ngò rí
điểm số cao nhất
Viết kịch bản
chế biến truyền thống
công nghiệp điện ảnh
thảm kịch tàu thuyền
máy tiện